Dãy phòng học 1 kèm 1 dọc hành lang tại Talk Academy Clark, nơi tính chi phí du học Philippines Clark
Giá trong bài là số liệu hiện hành trong hệ thống quản lý của trường — số tiền cuối cùng theo báo giá chính thức
Ngày đăng · 16 tháng 7, 2026 · Cập nhật · 14 tháng 10, 2026

Chi phí du học tiếng Anh Philippines 2026: bảng giá thực tế 1–24 tuần

Nói ngắn gọn: du học tiếng Anh 4 tuần tại Clark, Philippines, phần trả cho trường chỉ từ US$1.040 (đang giảm 50% học phí cho học viên Việt Nam). Cộng phí tại Philippines và vé máy bay, tổng chi phí từ lúc đi đến lúc về khoảng 37–60 triệu đồng.

Đây không phải "giá tham khảo thị trường". Đây là giá Talk Academy (TALK) – trường Anh ngữ được cấp phép tại Clark – đang cài trong hệ thống quản lý của trường. Nhiều bài viết về chi phí du học Philippines chỉ đưa khoảng giá hoặc bỏ qua phí tại địa phương, nên cùng 4 tuần mà mỗi bài một con số. Bài này do chính trường viết, nên từng khoản đều có số tiền thật.

Ngày áp dụng: 09/10/2026. Giá lấy từ hệ thống quản lý của trường (cùng nguồn với báo giá), học viên Việt Nam tính bằng USD. Ưu đãi, tỷ giá và chính sách có thể thay đổi — số tiền cuối cùng hãy xem báo giá chính thức trước khi đăng ký. Bài quy đổi tạm theo 1 USD ≈ 26.000 đồng, 1 peso ≈ 450 đồng.

Tổng chi phí trong một bảng: 1 tuần · 4 tuần · 12 tuần

Cộng phí trả cho trường (USD) + phí tại Philippines (peso) + vé máy bay khứ hồi, tính cho một người. Khóa học là TALK4 (mỗi ngày 4 tiết 1 kèm 1) – khóa được chọn nhiều nhất – và đã áp dụng ưu đãi giảm 50% học phí cho học viên Việt Nam (từ 4 tuần trở lên).

Thời gianPhí trả cho trường (phòng 4 người – phòng đơn)Phí tại PhilippinesVé khứ hồiTổng
1 tuầnUS$540 – 878₱9.300 (≈ 4,2 triệu)≈ 4–8 triệu≈ 22–35 triệu đồng
4 tuầnUS$1.040 – 1.790₱12.300 (≈ 5,5 triệu)≈ 4–8 triệu≈ 37–60 triệu đồng
12 tuầnUS$2.920 – 5.170₱36.340 (≈ 16,4 triệu)≈ 4–8 triệu≈ 96–159 triệu đồng

※ Phí trả cho trường gồm học phí, ký túc xá và phí ghi danh, đã gồm ba bữa ngày thường trong tiền ký túc xá (xem mục "Ăn uống" bên dưới). Giá vé máy bay thay đổi theo mùa và hãng bay.

Khoảng chênh lớn nhất đến từ loại phòng. Cùng 4 tuần, phòng 4 người và phòng đơn chênh nhau US$750 chỉ riêng phần trả cho trường. Sau đó mới đến mùa vé máy bay và số tiết 1 kèm 1 mỗi ngày.

Bảng giá thực tế theo thời gian học (TALK4 · phần trả cho trường)

Học phí + ký túc xá + phí ghi danh (US$100). Từ 4 tuần trở lên có giá gốc và giá sau ưu đãi 50% học phí.

Thời gianPhòng 4 ngườiPhòng 3+1Phòng đôiPhòng đơn
1 tuầnUS$540US$608US$720US$878
2 tuầnUS$830US$928US$1.090US$1.318
4 tuần (−50%)US$1.040 (gốc 1.380)US$1.190 (gốc 1.530)US$1.440 (gốc 1.780)US$1.790 (gốc 2.130)
8 tuần (−50%)US$1.980 (gốc 2.660)US$2.280 (gốc 2.960)US$2.780 (gốc 3.460)US$3.480 (gốc 4.160)
12 tuần (−50%)US$2.920 (gốc 3.838)US$3.370 (gốc 4.288)US$4.120 (gốc 5.038)US$5.170 (gốc 6.088)
24 tuần (−50%)US$5.740 (gốc 7.372)US$6.640 (gốc 8.272)US$8.140 (gốc 9.772)US$10.240 (gốc 11.872)

Cách tính cũng được công khai để bạn tự kiểm tra:

Giá 4 tuần theo khóa học và loại phòng

Đổi khóa học chỉ thay đổi học phí; tiền ký túc xá giữ nguyên.

Khóa họcMỗi ngàyHọc phí 4 tuần (gốc)Sau −50%
TALK44 tiết 1 kèm 1US$680US$340
TALK66 tiết 1 kèm 1US$1.020US$510
TALK4 Hybrid4 tiết 1 kèm 1 + 2 tiết nhómUS$850US$425
TALK6 Hybrid6 tiết 1 kèm 1 + 2 tiết nhómUS$1.190US$595
SENIOR4 tiết 1 kèm 1US$720US$360
BUSINESS6 tiết 1 kèm 1US$1.020US$510
TOEIC6 tiết 1 kèm 1 + 1 tiết nhómUS$1.220US$610
IELTS6 tiết 1 kèm 1 + 1 tiết nhómUS$1.320US$660
Ký túc xá (4 tuần)Giá
Phòng 4 người (Premium Quad)US$600
Phòng 3+1 (Premium 3+1)US$750
Phòng đôi (Premium Double)US$1.000
Phòng đơn (Premium Single)US$1.350

Ví dụ: TALK6 + phòng đôi, 4 tuần (−50%) = học phí 510 + ký túc xá 1.000 + phí ghi danh 100 = US$1.610.

Khác biệt giữa các khóa được giải thích trong Giáo trình 1 kèm 1 theo trình độ tại Clark. "Mỗi ngày bao nhiêu tiết 1 kèm 1" là lựa chọn quyết định cả chi phí lẫn hiệu quả.

Phí trả tại Philippines: SSP, gia hạn visa, phí quản lý

Đây là những khoản bắt buộc để học hợp pháp tại Philippines, đóng bằng peso tại quầy của trường sau khi nhập học — và cũng là dòng hay bị thiếu nhất trong báo giá của nơi khác.

KhoảnSố tiềnKhi nào
SSP (giấy phép học tập)₱7.800Mọi học viên · mỗi 26 tuần một lần
Phí quản lý căn hộ₱2.000 / 4 tuầnHọc viên ở ký túc xá · tính theo số tuần
Điện · nước · Internet₱2.000 / 4 tuầnHọc viên ở ký túc xá · tính theo số tuần
Thẻ học viên₱500Một lần
Gia hạn visa≤4 tuần: 0 · 5–8 tuần: ₱5.130 · 9–15 tuần: ₱11.540 · 16–19 tuần: ₱16.080 · 20–23 tuần: ₱20.620 · 24 tuần: ₱26.600Theo thời gian lưu trú
ACR I-Card (thẻ đăng ký người nước ngoài)₱4.500Lưu trú từ 9 tuần (59 ngày)
Tiền cọc₱5.000 (phòng gia đình ₱10.000)Học viên ở ký túc xá · hoàn lại khi trả phòng
Đón tại sân bay Clark₱1.000 / nhóm (tối đa 4 người)Tùy chọn

Cộng theo thời gian (không tính tiền cọc, đưa đón):

Thời gianTổng phí tại PhilippinesQuy đổi (₱1 ≈ 450 đ)
1 tuần₱9.300≈ 4,2 triệu
2 tuần₱10.300≈ 4,6 triệu
4 tuần₱12.300≈ 5,5 triệu
8 tuần₱21.430≈ 9,6 triệu
12 tuần₱36.340≈ 16,4 triệu
24 tuần₱63.400≈ 28,5 triệu

Hộ chiếu Việt Nam được miễn thị thực khi nhập cảnh Philippines trong thời gian ngắn (thường được thông báo là 30 ngày). Vì vậy khóa 4 tuần chưa phát sinh phí gia hạn, từ tuần thứ 5 cần gia hạn, từ tuần thứ 9 thêm ACR I-Card — phí tại Philippines tăng theo từng bậc. Quy định thị thực có thể thay đổi, hãy kiểm tra thông báo mới nhất của Cục Xuất nhập cảnh Philippines hoặc Đại sứ quán trước khi đặt vé. Thủ tục chi tiết xem tại SSP, ACR I-Card du học Clark: thủ tục đầy đủ.

Chỉ trường được nhà nước cấp phép mới làm được SSP. Nếu báo giá của nơi khác hoàn toàn không có dòng SSP, có thể chỉ là ghi thiếu, nhưng cũng có thể trường đó không được cấp phép. Hãy hỏi rõ trước khi chuyển tiền.

Ăn uống: đã gồm trong tiền ký túc xá

Mọi loại phòng đều đã gồm ba bữa từ thứ Hai đến thứ Sáu và dọn phòng hai lần mỗi tuần trong tiền ký túc xá — từ phòng đơn đến phòng 4 người và phòng gia đình. Không cần chọn gói, không trả thêm.

Giờ ăn ở nhà ăn: sáng 7:15–8:00, trưa 12:00–13:00, tối 17:50–18:50, xen giữa mười tiết học 40 phút. Cuối tuần và ngày lễ không phục vụ bữa ăn: mỗi phòng là căn hộ có bếp (bếp từ, nồi cơm điện, lò vi sóng), siêu thị và quán ăn chỉ cách một phút đi bộ.

Vì vậy khi so sánh với trường khác, hãy so "giá đã gồm ăn" với "giá đã gồm ăn": báo giá trông rẻ hơn thường chỉ là chưa tính tiền ăn. Giá của TALK đã gồm sẵn.

Vé máy bay

Từ Hà Nội hoặc TP.HCM có thể bay đến sân bay quốc tế Clark (CRK) hoặc đến Manila rồi đi đường bộ khoảng 1,5–2 giờ lên Clark. Giá vé khứ hồi tham khảo khoảng 4–8 triệu đồng tùy mùa và hãng (hãng giá rẻ thường rẻ hơn khi có khuyến mãi). Sân bay Clark rất gần trường nên gần như không tốn thêm chi phí di chuyển.

Đường bay, hãng và lịch bay thay đổi theo mùa — hãy kiểm tra lịch chính thức của hãng trước khi đặt vé.

Các khoản khác nên dự trù

Ưu đãi hiện tại (tháng 10/2026)

Ưu đãi 50% không cộng dồn với giảm giá dài hạn và có thể khác nhau theo thời gian, khóa học — số tiền chính xác xem trên báo giá.

5 cách giảm chi phí thực tế

  1. Chọn loại phòng trước. Ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí: phòng đơn và phòng 4 người chênh US$750 cho 4 tuần. Nếu không cần làm việc trong phòng, phòng 3+1 cân bằng tốt giữa tiện nghi và chi phí.
  2. Tận dụng ưu đãi 50%. Chỉ áp dụng từ 4 tuần, nên phòng 4 người học 3 tuần (giá gốc US$1.120) lại đắt hơn 4 tuần ưu đãi (US$1.040) — định học 3 tuần thì học luôn 4 tuần sẽ lợi hơn.
  3. Chú ý mốc 4 tuần và 8 tuần. Qua 4 tuần phát sinh gia hạn visa (₱5.130), từ tuần thứ 9 thêm ACR (₱4.500).
  4. Chỉ cần dành tiền ăn cuối tuần. Ngày thường đã gồm ba bữa; tự nấu một hai bữa thứ Bảy, Chủ nhật bằng bếp trong phòng là giảm đáng kể tiền ăn ngoài.
  5. Chọn số tiết 1 kèm 1 theo mục tiêu. Không nhất thiết phải TALK6 ngay — có thể bắt đầu bằng TALK4 trong 4 tuần đầu rồi tăng sau.

Danh sách đối chiếu báo giá

So báo giá của các trường cạnh nhau và điền 6 dòng sau — "trường rẻ nhất" thường thay đổi:

  1. Tổng số tiết mỗi ngày, trong đó bao nhiêu tiết 1 kèm 1
  2. Loại phòng, có gồm ăn không, mấy bữa
  3. Phí tại Philippines (SSP · gia hạn visa · ACR · phí quản lý · điện nước) — đủ danh sách và số tiền
  4. Phí ghi danh, tiền cọc và điều kiện hoàn cọc
  5. Ưu đãi chỉ giảm học phí hay giảm cả ký túc xá, có cộng dồn với giảm giá dài hạn không
  6. Vé máy bay — bay thẳng hay quá cảnh, tổng khứ hồi

Câu hỏi thường gặp

Du học tiếng Anh Philippines 1 tháng bao nhiêu tiền?
Với TALK, phần trả cho trường từ US$1.040 (TALK4 · phòng 4 người · đã giảm 50%), cộng phí tại Philippines khoảng 5,5 triệu và vé khứ hồi khoảng 4–8 triệu, tổng khoảng 37–60 triệu đồng. Ba bữa ngày thường đã nằm trong con số này.

Học 3 tháng (12 tuần) hết bao nhiêu?
Phần trả cho trường từ US$2.920 (phòng 4 người) đến US$5.170 (phòng đơn), đều đã giảm 50%; phí tại Philippines khoảng 16,4 triệu (gồm gia hạn visa và ACR). Cộng vé máy bay, khoảng 96–159 triệu đồng.

Vì sao học 1 tuần không bằng một phần tư 4 tuần?
Học phí đúng là một phần tư, nhưng ký túc xá có phụ thu ngắn hạn (1 tuần 45%), SSP (₱7.800) phải trả một lần bất kể thời gian, và ưu đãi 50% chỉ áp dụng từ 4 tuần. Học càng ngắn, giá mỗi tuần càng cao.

Báo giá không có SSP thì có sao không?
Có thể chỉ là cách ghi khác, cũng có thể là dấu hiệu đáng lo. SSP chỉ trường được cấp phép mới làm được — hãy yêu cầu báo giá chi tiết từng khoản bằng văn bản.

Giá cho học viên Việt Nam có giống học viên Hàn Quốc, Nhật Bản không?
Không. Mỗi nước có đơn vị tiền tệ và ưu đãi riêng; giá trong bài áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam.

Báo giá chính xác qua trung tâm tư vấn đối tác

Giá trong bài là số liệu hiện hành trong hệ thống quản lý của trường, còn số tiền thực tế sẽ được xác nhận theo ưu đãi, phòng được xếp và tỷ giá tại thời điểm đăng ký.

Chỉ cần cho biết ngày bắt đầu, thời gian học, loại phòng và khóa học mong muốn, trung tâm tư vấn đối tác chính thức của TALK sẽ lập báo giá miễn phí đúng theo bảng giá này. Bạn cũng có thể hỏi trước "với ngân sách của tôi thì học được bao nhiêu tuần".

👉 Nhận báo giá từ trung tâm tư vấn đối tác

Tìm đại lý

← Về danh sách bài viết